Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Nam Giang, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH Nam Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ĐT. NTT 2 (khu G; CC; CB); đường ĐT. NTT 2 (khu D); đường BN7 10,5m; đường Nam Giang, ĐT8 khu E; đường ĐT. NTT1; đường ĐT. NTT 3; đường ĐT. NTT 4; đường quy hoạch các lô: Q11 đến Q14 và P3 đến P7; đường quy hoạch các lô: N4 đến N 13 và M9 đến M14; đường BN6; đường quy hoạch các lô A21; A22; đoạn đầu đường Bắc Nam 7 đến đường Đ.ĐTNTT5 (khu R, F, trục đường 18/2). | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Nam Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT. NTT 2 (khu G; CC; CB); Đường ĐT. NTT 2 (khu D); Đường BN7 10,5m; Đường Nam Giang, ĐT8 khu E; Đường ĐT. NTT1; Đường ĐT. NTT 3; Đường ĐT. NTT 4; Đường quy hoạch các lô: Q11 đến Q14 và P3 đến P7; Đường quy hoạch các lô: N4 đến N 13 và M9 đến M14; Đường BN6; Đường quy hoạch các lô A21; A22; Đoạn đầu đường Bắc Nam 7 đến đường Đ.ĐTNTT5 (khu R, F, trục đường 18/2). | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH Nam Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường BN. NTT 2 (khu L) | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Nam Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường BN. NTT 2 (khu L) | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
MBQH Nam Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch (khu CC: Từ lô C1 đến C3 và C11 đến C 28); đường quy hoạch (khu CD: từ lô D1 đến D4) | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Nam Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch (khu CC: từ lô C1 đến C3 và C11 đến C 28); Đường quy hoạch (khu CD: từ lô D1 đến D4) | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH Nam Giang Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch các lô (CA 6 đến CA 8; CB3) | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Nam Giang Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch các lô (CA 6 đến CA 8; CB3) | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.