Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Huyện (đi Phú Nhuận, Huyện Như Thanh Cũ), Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên huyện (đi Phú Nhuận, huyện Như Thanh cũ) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Quốc lộ 45 (cũ) đến cổng chào Tập Cát 1 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên huyện (đi Phú Nhuận, huyện Như Thanh cũ) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba Quốc lộ 45 (cũ) đến cổng chào Tập Cát 1 | 5.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
Đường liên huyện (đi Phú Nhuận, huyện Như Thanh cũ) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ sau cổng chào Tập Cát 1 đến dốc đê (ông Thảo) | 12 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên huyện (đi Phú Nhuận, huyện Như Thanh cũ) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ sau cổng chào Tập Cát 1 đến dốc đê (ông Thảo) | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Đường liên huyện (đi Phú Nhuận, huyện Như Thanh cũ) Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Đông Tây 6 (17,5m) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên huyện (đi Phú Nhuận, huyện Như Thanh cũ) Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đông Tây 6 (17,5m) | 7 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.