THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Các Tuyến Thôn Thái Hòa, Xã Nông Cống, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Các Tuyến Thôn Thái Hòa, Xã Nông Cống, Thanh Hóa năm 2026 với 38 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 456.000 đến 9.000.000 đồng/m².

38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Thái Hòa 1 cũ
9 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Thái Hòa 1 cũ
2.7 triệu/m²2.3 triệu/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ sau ông Ngà đến Nhà máy nước Minh Thọ (dọc 2 bên kênh N8)
4.5 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ sau ông Ngà đến Nhà máy nước Minh Thọ (dọc 2 bên kênh N8)
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Nhẫn đến ông Tám
3 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Nhẫn đến ông Tám
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Thắng đến bà Chờ
3 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Thắng đến bà Chờ
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Dương đến ông Dầu
4 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Dương đến ông Dầu
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Bà Thức đến ông Toàn
4 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Bà Thức đến ông Toàn
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ sau bà Xinh đến bà giáp bà Liên
7 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ sau bà Xinh đến bà giáp bà Liên
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Giang đến giáp Quốc lộ 45 mới
7 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Giang đến giáp Quốc lộ 45 mới
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Trình đến bà Thắm
4 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Trình đến bà Thắm
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Ông Quang đến bà Hành
4 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Ông Quang đến bà Hành
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa
3 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa
548.000/m²456.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 45 đến ngã tư đường Tiểu Khu
8.5 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 45 đến Ngã tư đường tiểu khu
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Khắc đến ông Phương (Thái Hoà 1 cũ)
5 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Khắc đến ông Phương (Thái Hoà 1 cũ)
704.000/m²587.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông An đến ông Quyết (Thái Hoà 1 cũ)
9 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông An đến ông Quyết (Thái Hoà 1 cũ)
1.1 triệu/m²913.000/m²——
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Quốc lộ 45 đến ông Cống (Thái Hoà 2 cũ)
8 triệu/m²———
Các tuyến thôn Thái Hòa
Xã NÔNG CỐNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 45 đến ông Cống (Thái Hoà 2 cũ)
704.000/m²587.000/m²——

Bảng giá đất Các Tuyến Thôn Thái Hòa năm 2026

Khu vực:
Các Tuyến Thôn Thái Hòa, Xã Nông Cống, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 456.000 đến 9.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.