Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Thôn Thái Hòa, Xã Nông Cống, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Thái Hòa 1 cũ | 9 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 đến Nhà văn hóa Thái Hòa 1 cũ | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau ông Ngà đến Nhà máy nước Minh Thọ (dọc 2 bên kênh N8) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau ông Ngà đến Nhà máy nước Minh Thọ (dọc 2 bên kênh N8) | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nhẫn đến ông Tám | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nhẫn đến ông Tám | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thắng đến bà Chờ | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thắng đến bà Chờ | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Dương đến ông Dầu | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Dương đến ông Dầu | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Bà Thức đến ông Toàn | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bà Thức đến ông Toàn | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ sau bà Xinh đến bà giáp bà Liên | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sau bà Xinh đến bà giáp bà Liên | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Giang đến giáp Quốc lộ 45 mới | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Giang đến giáp Quốc lộ 45 mới | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Trình đến bà Thắm | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Trình đến bà Thắm | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Quang đến bà Hành | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Quang đến bà Hành | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên thôn Thái Hòa | 548.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 đến ngã tư đường Tiểu Khu | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 đến Ngã tư đường tiểu khu | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khắc đến ông Phương (Thái Hoà 1 cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khắc đến ông Phương (Thái Hoà 1 cũ) | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông An đến ông Quyết (Thái Hoà 1 cũ) | 9 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông An đến ông Quyết (Thái Hoà 1 cũ) | 1.1 triệu/m² | 913.000/m² | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 45 đến ông Cống (Thái Hoà 2 cũ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến thôn Thái Hòa Xã NÔNG CỐNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 45 đến ông Cống (Thái Hoà 2 cũ) | 704.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.