Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Phòng, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ qua ngã ba đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 28, 65, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến ngã ba nhà ông Thắng (thửa đất số 11, 36, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ qua ngã ba đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 28, 65, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến ngã ba nhà ông Thắng (thửa đất số 11, 36, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba nhà ông Thắng (thửa đất số 11, 36, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến hết đất ông Phong (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba nhà ông Thắng (thửa đất số 11, 36, tờ bản đồ số 27, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến hết đất ông Phong (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) | 600.000/m² | 540.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp đất ông Phong (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến ngã ba đi xã Ngọc Sơn cũ, xã Ngọc Liên (cũ) (thửa đất số 188 và 226, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đất ông Phong (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến ngã ba đi xã Ngọc Sơn cũ, xã Ngọc Liên (cũ) (thửa đất số 188 và 226, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba đi xã Ngọc Sơn (cũ) (thửa đất số 226 và 227, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến cống hồ Đằm Săm (thửa đất số 343, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba đi xã Ngọc Sơn (cũ) (thửa đất số 226 và 227, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến cống hồ Đằm Săm (thửa đất số 343, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) | 350.000/m² | 315.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cống hồ Đằm Săm (thửa đất số 366 và 346, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến hết đất xã Ngọc Lặc (thửa đất số 271 và 310, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC PHÒNG Xã NGỌC LẶC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cống hồ Đằm Săm (thửa đất số 366 và 346, tờ bản đồ số 20, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến hết đất xã Ngọc Lặc (thửa đất số 271 và 310, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.