Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 15c, Xã Nam Xuân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu Hồi Xuân đến hết ranh giới Khu du lịch sinh thái Hang Phi, xã Nam Xuân | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Hồi Xuân đến hết ranh giới Khu du lịch sinh thái Hang Phi, xã Nam Xuân | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Nguyễn Khắc Trứ đến hộ bà Phạm Thị Phương (bản Phố Mới, xã Nam Xuân) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Nguyễn Khắc Trứ đến hộ bà Phạm Thị Phương (Bản Phố Mới, xã Nam Xuân) | 391.000/m² | 391.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | 440.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (Bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ suối Lúc Pán (Hang Phi) đến hộ ông Hà Văn Mến | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ suối Lúc Pán (Hang Phi) đến hộ ông Hà Văn Mến | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà Hà Văn Mến đến Suối Bút, xã Nam Xuân | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Hà Văn Mến đến Suối Bút, xã Nam Xuân | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Hà Văn Cẩm bản Bút Xuân đến Ngân Văn Ước bản Nam Tân | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Hà Văn Cẩm bản Bút Xuân đến Ngân Văn Ước bản Nam Tân | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Vũ Quốc Doanh bản Nam Tân Lê Xuân Khanh bản Nam Tân | 660.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Vũ Quốc Doanh bản Nam Tân Lê Xuân Khanh bản Nam Tân | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Hà Văn Quân đến hộ ông Lò Văn Hạnh bản Khuông | 770.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Hà Văn Quân đến hộ ông Lò Văn Hạnh bản Khuông | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Lương Văn Luận bản Khuông đến hộ ông Lương Văn Huê bản Khuông, xã Nam Xuân | 660.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Lương Văn Luận Bản Khuông đến hộ ông Lương Văn Huê bản Khuông, xã Nam Xuân | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Ngân Văn Tư bản Khuông đến cầu Ka đông bản Khuông, xã Nam Xuân | 440.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Ngân Văn Tư Bản Khuông đến cầu Ka đông bản Khuông, xã Nam Xuân | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Ngân Văn Xơi (Bản Lếp) đến hộ ông Lương Văn Toán (bản Phố Mới, xã Nam Xuân) | 440.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã NAM XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Ngân Văn Xơi (Bản Lếp) đến hộ ông Lương Văn Toán (Bản Phố Mới, xã Nam Xuân) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.