Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 506 B, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
TỈNH LỘ 506 B Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Xuân Thiên đến nhà ông Hoan (tờ 15, thửa 212) | 2 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506 B Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Xuân Thiên đến nhà ông Hoan (tờ 15,T212) | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506 B Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Minh (tờ 15, thửa 352) đến ngã tư Xuân Lam ông Hà (tờ 14, thửa 253) | 3 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506 B Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Minh (tờ 15, thửa 352) đến ngã tư Xuân Lam ông Hà (Tờ 14, thửa 253) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
TỈNH LỘ 506 B Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | ĐƯỜNG NỐI QL47 - QL47C | 6 triệu/m² | — | — | — |
TỈNH LỘ 506 B Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | ĐƯỜNG NỐI QL47 - QL47C | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.