Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 47 C, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 47 C Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Thái Tổ đoạn từ cầu Mục Sơn Bờ tả (thửa 7, tờ bản đồ 21) đến điểm giao với đường Lê Lai, Nguyễn Trãi (thửa 102; thửa 83, tờ bản đồ 25) | 6.3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thái Tổ đoạn từ cầu Mục Sơn Bờ tả (thửa 7, tờ bản đồ 21) đến điểm giao với đường Lê Lai, Nguyễn Trãi (thửa 102; thửa 83, tờ bản đồ 25) | 3.3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Trải từ điểm giao với đường Lê Thái Tổ (thửa 55, tờ bản đồ 25) đến giáp địa phận xã Thọ Lâm (cũ) (thửa 1, tờ 25) | 4.8 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Trải từ điểm giao với đường Lê Thái Tổ (thửa 55, tờ bản đồ 25) đến giáp địa phận xã Thọ Lâm (cũ) (thửa 1, tờ 25) | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Thạch từ đầu cầu Mục Sơn ngã tư Xuân Lam | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thạch từ đầu cầu Mục Sơn ngã tư Xuân Lam | 2.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Lê Thạch từ ngã tư đến hết địa phận xã Xuân Lam cũ | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thạch từ ngã tư đến hết địa phận xã Xuân Lam cũ | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.