Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thủ Trinh Và Thôn 7, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại thôn Thủ Trinh và thôn 7 | 300.000/m² | — | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại thôn Thủ Trinh và thôn 7 | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Hồ Chí Minh đến ông Chung thôn 7 (thửa 600, tờ bản đồ 29); từ ông Cần (thửa 592, tờ bản đồ 29) đến ông Giang (thửa 622, tờ bản đồ 29) | 600.000/m² | — | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Hồ Chí Minh đến ông Chung thôn 7 (thửa 600, tờ bản đồ 29); từ ông Cần (thửa 592, tờ bản đồ 29) đến ông Giang (thửa 622, tờ bản đồ 29) | 300.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dần (thửa 516, tờ 29) đến ông Tâm (thửa 299, tờ 29); từ ông Xuân (thửa 247, tờ bản đồ 29) đến ông Khương (thửa 502, tờ bản đồ 29); từ ông Sự (thửa 269, tờ bản đồ 29) đến ông Tuyển (thửa 549, tờ bản đồ 29); từ bà Đồng Loan (thửa 285, tờ bản đồ 29) đến bà Kiên (thửa 548, tờ bản đồ 29) | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dần (thửa 516, tờ 29) đến ông Tâm (thửa 299, tờ 29); từ ông Xuân (thửa 247, tờ bản đồ 29) đến ông Khương (thửa 502, tờ bản đồ 29); từ ông Sự (thửa 269, tờ bản đồ 29) đến ông Tuyển (thửa 549, tờ bản đồ 29); từ bà Đồng Loan (thửa 285, tờ bản đồ 29) đến bà Kiên (thửa 548, tờ bản đồ 29) | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Soạn thửa 253 tờ bản đồ 29 đến ông Tới thửa 242 tờ bản đồ 29; từ ông Năm thửa 431 tờ bản đồ 29 đến ông Dực thửa 262 tờ bản đồ 29 | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Soạn thửa 253 tờ bản đồ 29 đến ông Tới thửa 242 tờ bản đồ 29; từ ông Năm thửa 431 tờ bản đồ 29 đến ông Dực thửa 262 tờ bản đồ 29 | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thực thửa 107, tờ bản đồ 27 đến ông Nhâm thửa 53, tờ bản đồ 27 | 350.000/m² | — | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thực thửa 107, tờ bản đồ 27 đến ông Nhâm thửa 53, tờ bản đồ 27 | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tới thửa 242 đến ông Xuân vui thửa 280; từ ông Xuân Vui thửa 280 đến bà Tươi thửa 474; từ bà Giai thửa 431, tờ bản đồ 29 đến ông Tý thửa 484, tờ bản đồ 29 | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Thủ Trinh và thôn 7 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tới thửa 242 đến ông Xuân vui thửa 280; từ ông Xuân Vui thửa 280 đến bà Tươi thửa 474; từ bà Giai thửa 431, tờ bản đồ 29 đến ông Tý thửa 484, tờ bản đồ 29 | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.