Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Luận Văn, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí còn lại của thôn Luận Văn 1 | 300.000/m² | — | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại của thôn Luận Văn 1 | 136.000/m² | 122.000/m² | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đẩu thửa 223, tờ bản đồ 32 đến ông Thoa thửa 284, tờ bản đồ 32 | 350.000/m² | — | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đẩu thửa 223, tờ bản đồ 32 đến ông Thoa thửa 284, tờ bản đồ 32 | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dư thửa 4, tờ bản đồ 29 đến nhà bà Quý thửa 159, tờ bản đồ 29; từ ông Hơn thửa 825, tờ bản đồ 29 đến ông Trường thửa 717, tờ bản đồ 30; từ ông Ngọc thửa 21, tờ bản đồ 32 đến bà Dung thửa 2, tờ bản đồ 33. | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dư thửa 4, tờ bản đồ 29 đến nhà bà Quý thửa 159, tờ bản đồ 29; từ ông Hơn thửa 825, tờ bản đồ 29 đến ông Trường thửa 717, tờ bản đồ 30; từ ông Ngọc thửa 21, tờ bản đồ 32 đến bà Dung thửa 2, tờ bản đồ 33. | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hỷ thửa 415 tờ bản đồ 32 đến ông Diệp thửa 422 tờ bản đồ 32; từ ông Thao 286 tờ bản đồ 32 đến nhà văn hóa thôn | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hỷ thửa 415 tờ bản đồ 32 đến ông Diệp thửa 422 tờ bản đồ 32; từ ông Thao 286 tờ bản đồ 32 đến nhà văn hóa thôn | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nãi thửa 220 tờ bản đồ 32 đến nhà bà Hồng thửa 391 tờ bản đồ 32; từ ông Hà thửa 481 tờ bản đồ 32 đến ông Biện 413 tờ bản đồ 32 | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nãi thửa 220 tờ bản đồ 32 đến nhà bà Hồng thửa 391 tờ bản đồ 32; từ ông Hà thửa 481 tờ bản đồ 32 đến ông Biện 413 tờ bản đồ 32 | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nam thửa 224, tờ bản đồ 32 đến ông Bảo thửa 504, tờ bản đồ 32 | 300.000/m² | — | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nam thửa 224, tờ bản đồ 32 đến ông Bảo thửa 504, tờ bản đồ 32 | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nguyệt thửa 711, tờ bản đồ 29 đến ông Thể thửa 524, tờ bản đồ 32 | 600.000/m² | — | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nguyệt thửa 711, tờ bản đồ 29 đến ông Thể thửa 524, tờ bản đồ 32 | 300.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thái thửa 791 tờ bản đồ 29 đến ông Tân 812 tờ bản đồ 29; từ ông Tục 807 tờ bản đồ 29 đến bà Hoa Hiếu 754 tờ bản đồ 29 | 300.000/m² | — | — | — |
Thôn Luận Văn Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thái thửa 791 tờ bản đồ 29 đến ông Tân 812 tờ bản đồ 29; từ ông Tục 807 tờ bản đồ 29 đến bà Hoa Hiếu 754 tờ bản đồ 29 | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.