Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn 9, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn 9 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | 300.000/m² | — | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ,ngách không thuộc các vị trí trên | 109.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường Hồ Chí Minh đến Nhà máy cồn | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Hồ Chí Minh đến Nhà máy cồn | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư đường 15 trạm điện 110 đến đường Hồ chí Minh | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư đường 15 trạm điện 110 đến đường Hồ chí Minh | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà văn hoá thửa 24, tờ bản đồ 44 đến giáp làng Ngọc | 350.000/m² | — | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà văn hoá thửa 24, tờ bản đồ 44 đến giáp làng Ngọc | 136.000/m² | 122.000/m² | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tuấn thửa 39, tờ bản đồ 44 đến ông Long thửa 14 tơ bản đồ 44 | 300.000/m² | — | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tuấn thửa 39, tờ bản đồ 44 đến ông Long thửa 14 tơ bản đồ 44 | 150.000/m² | 135.000/m² | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH số 2278/UBND/QĐ - ngày 19/10/2016 Khu đô thị dịch vụ thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân cũ, tỉnh Thanh Hóa (Giai đoạn 2) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 2278/UBND/QĐ - ngày 19/10/2016 Khu đô thị dịch vụ thị trấn Lam Sơn, huyện Thọ Xuân cũ, tỉnh Thanh Hóa (Giai đoạn 2) | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường: Từ Quốc lộ 47 đến kênh Bắc | 7 triệu/m² | — | — | — |
Thôn 9 Xã LAM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường: Từ Quốc lộ 47 đến kênh Bắc | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.