Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 32a Ngày 09/3/2018, Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.630.000 đến 11.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 32a ngày 09/3/2018 Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH số 32a - Đường trục chính (ĐH-HH.33) | 11 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 32a ngày 09/3/2018 Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 32a - Đường trục chính (ĐH-HH.33) | 4.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
MBQH số 32a ngày 09/3/2018 Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH số 32a - Đường trục chính (đường ven biển) | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 32a ngày 09/3/2018 Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 32a - Đường trục chính (đường ven biển) | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 32a ngày 09/3/2018 Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH số 32a - Đường nội bộ MBQH | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 32a ngày 09/3/2018 Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 32a - Đường nội bộ MBQH | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.