Giá đất Đường Đh-hh.34 (ngọc - Thanh), Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Đh-hh.34 (ngọc - Thanh), Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ĐT.510B đến Chùa Hồi Long
7.8 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ĐT.510B đến Chùa Hồi Long
1.4 triệu/m²1.3 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến nhà ông giáo Bình
6.5 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến nhà ông giáo Bình
1.4 triệu/m²1.2 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến ĐH-HH.22
6 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến ĐH-HH.22
1.4 triệu/m²1.2 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến đường công vụ đê (ngã tư thôn Trung Hải)
5 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến đường công vụ đê (ngã tư thôn Trung Hải)
1.6 triệu/m²1.5 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Nguyễn Thế Tích
6 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến nhà ông Nguyễn Thế Tích
1.6 triệu/m²1.5 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
7 triệu/m²
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh)
Xã HOẰNG THANH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
1.8 triệu/m²1.6 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.