Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh-hh.34 (ngọc - Thanh), Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.223.000 đến 7.779.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐT.510B đến Chùa Hồi Long | 7.8 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.510B đến Chùa Hồi Long | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông giáo Bình | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông giáo Bình | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ĐH-HH.22 | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ĐH-HH.22 | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đường công vụ đê (ngã tư thôn Trung Hải) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đường công vụ đê (ngã tư thôn Trung Hải) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Nguyễn Thế Tích | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Nguyễn Thế Tích | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m) | 7 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.34 (Ngọc - Thanh) Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.