Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.33 (đạo - Tiến), Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.33 (Đạo - Tiến) Xã HOẰNG THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đường tỉnh 510 (ngã tư đường rẽ đi Ngọc Đỉnh) đến hết MBQH 32a | 9 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.33 (Đạo - Tiến) Xã HOẰNG THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường tỉnh 510 (ngã tư đường rẽ đi Ngọc Đỉnh) đến hết MBQH 32a | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.33 (Đạo - Tiến) Xã HOẰNG THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đường Tâm Linh (Hoằng Ngọc cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.33 (Đạo - Tiến) Xã HOẰNG THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đường Tâm Linh (Hoằng Ngọc cũ) | 2.4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.33 (Đạo - Tiến) Xã HOẰNG THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến kênh N19 | 11 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.33 (Đạo - Tiến) Xã HOẰNG THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến kênh N19 | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.33 (Đạo - Tiến) Xã HOẰNG THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã 5 Hoằng Tiến | 13 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.33 (Đạo - Tiến) Xã HOẰNG THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã 5 Hoằng Tiến | 3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.