Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.29 (công Vụ Đê), Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.29 (Công vụ đê) Xã HOẰNG THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Tiến đến ngã tư thôn Trung Hải | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.29 (Công vụ đê) Xã HOẰNG THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Tiến đến ngã tư thôn Trung Hải | 1.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.29 (Công vụ đê) Xã HOẰNG THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã tư thôn Đông Tây Hải | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.29 (Công vụ đê) Xã HOẰNG THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã tư thôn Đông Tây Hải | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.29 (Công vụ đê) Xã HOẰNG THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đại (thôn Tây Xuân Vi) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.29 (Công vụ đê) Xã HOẰNG THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Đại (thôn Tây Xuân Vi) | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.29 (Công vụ đê) Xã HOẰNG THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đê Thanh - Phụ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.29 (Công vụ đê) Xã HOẰNG THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đê Thanh - Phụ | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.