Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Mbqh Xen Cư (khu Đô Thị Mới Tại Xã Hoằng Phụ), Xã Hoằng Thanh, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.282.000 đến 8.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các MBQH xen cư (khu đô thị mới tại xã Hoằng Phụ) Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Vị trí số 34 (thôn Hồng Kỳ) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các MBQH xen cư (khu đô thị mới tại xã Hoằng Phụ) Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 34 (thôn Hồng Kỳ) | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Các MBQH xen cư (khu đô thị mới tại xã Hoằng Phụ) Xã HOẰNG THANH | ONT Đất ở tại nông thôn | Vị trí số 32; 33 (thôn Hợp Tân) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Các MBQH xen cư (khu đô thị mới tại xã Hoằng Phụ) Xã HOẰNG THANH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Vị trí số 32; 33 (thôn Hợp Tân) | 3.5 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.