Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 10, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu Bút Sơn đến ngã tư chợ Hoằng Đức | 7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Bút Sơn đến ngã tư chợ Hoằng Đức | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư chợ Hoằng Đức đến cầu Gòng 2 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư chợ Hoằng Đức đến cầu Gòng 2 | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cầu Gòng 2 đến ngã tư giao nhau với ĐH-HH.40 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Gòng 2 đến ngã tư giao nhau với ĐH-HH.40 | 2.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK | 10 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 đến tiếp giáp ngã tư đường rẽ đi Công ty rau quả XNK | 4.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Thắng (thôn Phú Vinh Tây) | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đức cũ) | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đức cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Hoằng Đức (cũ) (giáp phường Nguyệt Viên) | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 10 Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến hết địa phận xã Hoằng Đức cũ (giáp phường Nguyệt Viên) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.