Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 104, 109 Ngày 04/01/2022 Điều Chỉnh Mbqh Số 37, 38 Ngày 12/6/2020, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.500.000 đến 6.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 104, 109 ngày 04/01/2022 điều chỉnh MBQH số 37, 38 ngày 12/6/2020 Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường trục chính | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 104, 109 ngày 04/01/2022 điều chỉnh MBQH số 37, 38 ngày 12/6/2020 Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH số 104, 109 ngày 04/01/2022 điều chỉnh MBQH số 37, 38 ngày 12/6/2020 Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ MBQH | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 104, 109 ngày 04/01/2022 điều chỉnh MBQH số 37, 38 ngày 12/6/2020 Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ MBQH | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.