Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.43 (song Song Quốc Lộ 10), Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.43 (song song Quốc lộ 10) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.40 đến ngã tư đường rẽ đi Trường Tiểu học thị trấn Bút Sơn 1 | 10 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.43 (song song Quốc lộ 10) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp ngã tư đường ĐH-HH.40 đến ngã tư đường rẽ đi Trường Tiểu học thị trấn Bút Sơn 1 | 4.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.43 (song song Quốc lộ 10) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | 13.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.43 (song song Quốc lộ 10) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.43 (song song Quốc lộ 10) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | 15 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.43 (song song Quốc lộ 10) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết lô F17 thuộc MBQH số 70 (Phú Vinh Tây) | 5.4 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.43 (song song Quốc lộ 10) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A) | 15 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.43 (song song Quốc lộ 10) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã tư cây xăng Hoằng Minh (tiếp giáp Quốc lộ 1A) | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.