Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh-hh.40 (quốc Lộ 10 Cũ), Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 489.000 đến 12.000.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ chân cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ chân cầu Bút Sơn đến tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ | 652.000/m² | 489.000/m² | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Đức (cũ) đến ngã ba Bút Sơn | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Đức cũ đến ngã ba Bút Sơn | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường rẽ cổng Bắc chợ Bút Sơn (cũ) | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường rẽ cổng Bắc chợ Bút Sơn cũ | 3.6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đường rẽ UBND thị trấn Bút Sơn (cũ) | 2.8 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đường rẽ UBND thị trấn Bút Sơn cũ | 4.6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường ĐH-HH.18 | 11.6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã tư đường ĐH-HH.18 | 3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng | 8 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cầu Gòng | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã năm Gòng | 10 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã năm Gòng | 4.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã năm Gòng đến ngã tư đi cầu Gòng 2 (áp dụng cho cả đất ở tiếp giáp kênh Nam) | 12 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.40 (Quốc lộ 10 cũ) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã năm Gòng đến ngã tư đi cầu Gòng 2 (Áp dụng cho cả đất ở tiếp giáp kênh Nam) | 5.9 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.