Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh-hh.35 (bút Sơn - Hoằng Đạo), Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.304.000 đến 10.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.35 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã 5 Gòng (qua Chi cục Thuế) đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | 4.9 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.35 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã 5 Gòng (qua Chi cục Thuế) đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (tiếp giáp xã Hoằng Đạo cũ) | 10 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.35 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) hết tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.35 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ hết tiếp giáp đường ĐH-HH.16 | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.35 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến cây xăng Hoằng Đạo | 4 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.35 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.16 đến Cây xăng Hoằng Đạo | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.