Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh-hh.18 (bút Sơn - Hoằng Đạo), Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 783.000 đến 6.500.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.18 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 đến ngã tư xóm Bến | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.18 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH.40 đến ngã tư xóm Bến | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.18 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư xóm Bến qua cầu xóm Bến đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.18 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư xóm Bến qua cầu xóm bến đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đạo cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.18 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến cầu Hiền (thôn Hiền Thôn) | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
ĐH-HH.18 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến cầu Hiền (thôn Hiền Thôn) | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.18 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.18b | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.18 (Bút Sơn - Hoằng Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến tiếp giáp ĐH-HH.18b | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.