Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.17 (phúc - Đạt - Hà), Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ao ông Toán (thôn Trù Ninh) đi đê hữu Lạch Trường (tuyến nhánh) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ao ông Toán (thôn Trù Ninh) đi đê hữu Lạch Trường (tuyến nhánh) | 353.000/m² | 318.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.18 đến kênh N15 | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.18 đến kênh N15 | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt (cũ) (cống Đồng Thâu) đến đê Lạch Trường | 495.000/m² | 445.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt cũ (cống Đồng Thâu) đến đê Lạch Trường | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt (cũ) đến cổng làng Đạt Tài (tuyến nhánh) | 571.000/m² | 514.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt cũ đến cổng làng Đạt Tài (tuyến nhánh) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cổng làng Đạt Tài đến ngã ba Chùa Tây (tuyến nhánh) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cổng làng Đạt Tài đến ngã ba Chùa Tây (tuyến nhánh) | 696.000/m² | 626.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã ba Nhà văn hóa Tổ dân phố Bút Cương | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã ba Nhà văn hóa Tổ dân phố Bút Cương | 3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến ngã ba đường ĐH-HH.13 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến ngã ba đường ĐH-HH.13 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Trạm y tế xã | 1 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Trạm y tế xã | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp đến Nhà văn hóa thôn Hạ Vũ 2 | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp đến Nhà văn hóa thôn Hạ Vũ 2 | 600.000/m² | 540.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Đạt (cũ) (giáp xã Hoằng Hà (cũ) - cống Đồng Thâu) | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Đạt cũ (giáp xã Hoằng Hà cũ - cống Đồng Thâu) | 1 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Hạ Vũ 2 qua ngã tư thôn Tam Nguyên đến quán nhà ông Liêm (thôn Hạ Vũ 1) | 1 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Hạ Vũ 2 qua ngã tư thôn Tam Nguyên đến quán nhà ông Liêm (thôn Hạ Vũ 1) | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ UBND xã đến Đồng Bần (giáp xã Hoằng Hà cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.17 (Phúc - Đạt - Hà) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ UBND xã đến Đồng Bần (giáp xã Hoằng Hà cũ) | 742.000/m² | 668.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.