Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.16 (vinh - Lưu - Đạo), Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cầu kênh N22 (tiếp giáp Quốc lộ 10) đến ngã tư (nhà ông Muôn) | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu kênh N22 (tiếp giáp Quốc lộ 10) đến ngã tư (nhà ông Muôn) | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Vinh (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Đồng cũ) | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Vinh cũ (tiếp giáp xã Hoằng Đồng) | 4 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến ngã tư Trạm điện | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến ngã tư Trạm điện | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã tư trạm điện đến ngã ba đường rẽ đi Hoằng Thịnh cũ | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư trạm điện đến ngã ba đường rẽ đi xã Hoằng Thịnh cũ | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ ngã ba đến hết xã Hoằng Đồng (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Thịnh cũ) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ ngã ba đến hết xã Hoằng Đồng cũ (tiếp giáp xã Hoằng Thịnh) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng (cũ) đến tiếp giáp đưởng tỉnh 510 | 1.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.16 (Vinh - Lưu - Đạo) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng cũ đến tiếp giáp Đường tỉnh 510 | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.