Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh-hh.13 (bút Sơn - Hoằng Trường), Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (ngã ba Bút Sơn) đến hết thị trấn Bút Sơn (cũ) (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp ĐH-HH.40 (ngã ba Bút Sơn) đến hết thị trấn Bút Sơn cũ (giáp xã Hoằng Đạt cũ) | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn (cũ) đến hết xã Hoằng Đạt cũ (giáp thôn Ngọc Đỉnh, xã Hoằng Hà cũ) | 734.000/m² | 660.000/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp thị trấn Bút Sơn cũ đến hết xã Hoằng Đạt cũ (giáp thôn Ngọc Đỉnh, xã Hoằng Hà cũ) | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt (cũ) đến cầu Cách | 601.000/m² | 540.000/m² | — | — |
ĐH-HH.13 (Bút Sơn - Hoằng Trường) Xã HOẰNG HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Đạt cũ đến cầu Cách | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.