Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 89 (thôn Phượng Ngô 2) Ngày 05/10/2021 - Điều Chỉnh Mbqh Số 40, Xã Hoằng Châu, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 3.195.000 đến 11.800.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 89 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 05/10/2021 - Điều chỉnh MBQH số 40 Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | 11.8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 89 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 05/10/2021 - Điều chỉnh MBQH số 40 Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông) | 5.9 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 89 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 05/10/2021 - Điều chỉnh MBQH số 40 Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH số 89 - Đường nội bộ MBQH | 7.1 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 89 (thôn Phượng Ngô 2) ngày 05/10/2021 - Điều chỉnh MBQH số 40 Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 89 - Đường nội bộ MBQH | 3.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.