Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 77 Ngày 02/10/2020, Xã Hoằng Châu, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.350.000 đến 4.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 77 ngày 02/10/2020 Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH số 77 - Đường trục chính (ĐHHH.16) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 77 ngày 02/10/2020 Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 77 - Đường trục chính (ĐHHH.16) | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH số 77 ngày 02/10/2020 Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH số 77 - Đường nội bộ MBQH | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 77 ngày 02/10/2020 Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 77 - Đường nội bộ MBQH | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 77 ngày 02/10/2020 Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH số 77 (thôn Ngọc Long) ngày 20/7/2021 | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 77 ngày 02/10/2020 Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 77 (thôn Ngọc Long) ngày 20/7/2021 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.