Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh-hh.32 (thắng - Lưu), Xã Hoằng Châu, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 783.000 đến 3.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.32 (Thắng - Lưu) Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba thôn Hải Phúc đến ngã tư Hội Quán | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.32 (Thắng - Lưu) Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba thôn Hải Phúc đến ngã tư Hội Quán | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
ĐH-HH.32 (Thắng - Lưu) Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã tư Hội Quán đến hết địa phận xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Lưu) | 1.1 triệu/m² | 815.000/m² | — | — |
ĐH-HH.32 (Thắng - Lưu) Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Hội Quán đến hết địa phận xã Hoằng Thắng cũ (giáp xã Hoằng Lưu) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.32 (Thắng - Lưu) Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH-20 đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (cũ) (giáp xã Hoằng Phong) | 880.000/m² | 792.000/m² | — | — |
ĐH-HH.32 (Thắng - Lưu) Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp đường ĐH-HH-20 đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ (giáp xã Hoằng Phong) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.32 (Thắng - Lưu) Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng đến cổng chào thôn Phượng Ngô 2 (tuyến nhánh) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.32 (Thắng - Lưu) Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp xã Hoằng Thắng đến cổng chào thôn Phượng Ngô 2 (tuyến nhánh) | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.