Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh-hh.20 (thịnh - Đông), Xã Hoằng Châu, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại nông thôn. Giá từ 734.000 đến 6.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thái (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thái cũ đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thắng (cũ) đến hết địa phận xã Hoằng Lưu (cũ) (tiếp giáp xã Hoằng Phong cũ) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Thắng cũ đến hết địa phận xã Hoằng Lưu cũ (tiếp giáp xã Hoằng Phong cũ) | 6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG CHÂU | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lưu (cũ) đến tiếp giáp đường ven biển | 1.1 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
ĐH-HH.20 (Thịnh - Đông) Xã HOẰNG CHÂU | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lưu cũ đến tiếp giáp đường ven biển | 5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.