Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Đồng Tiến, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến ông Sáu (giáp đường tàu cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến ông Sáu (giáp đường tàu cũ) | 141.000/m² | 127.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Hưng (Tỉnh lộ 517), Trường Tiểu học đến ông Nguyên, ông Chinh | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Hưng (Tỉnh lộ 517), Trường Tiểu học đến ông Nguyên, ông Chinh | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nhàn, bà Lục (Trường Mầm non) đến ông Xô, ông Chinh (giáp đường tàu) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nhàn, bà Lục (Trường Mầm non) đến ông Xô, ông Chinh (giáp đường tàu) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ UBND xã Đồng Lợi (cũ) đến bà Ló | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ UBND xã Đồng Lợi (cũ) đến bà Ló | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hoá thôn Lộc Trạch 1 đến ông Văn, ông Nhất | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hoá thôn Lộc Trạch 1 đến ông Văn, ông Nhất | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Thanh, ông Độ đến ông Tính, ông Bảy | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Thanh, ông Độ đến ông Tính, ông Bảy | 212.000/m² | 191.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thăng, bà Nhũ đến hộ bà Định, ông Bồi | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thăng, bà Nhũ đến hộ bà Định, ông Bồi | 283.000/m² | 254.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến Nhà văn hoá thôn Quần Nham 2 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Quần Nham 1 đến Nhà văn hoá thôn Quần Nham 2 | 283.000/m² | 254.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Đốc, ông Thượng đến bà bảy, ông Tuân | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Đốc, ông Thượng đến bà bảy, ông Tuân | 283.000/m² | 254.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hô ông Thơ đến hộ ông Cầu | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hô ông Thơ đến hộ ông Cầu | 283.000/m² | 254.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Lọc Trạch đến Phạm Thị Ngọc | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hoá thôn Lọc Trạch đến Phạm Thị Ngọc | 212.000/m² | 191.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Huân, ông Nhân đến ông Nguyên, ông Duyên | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Huân, ông Nhân đến ông Nguyên, ông Duyên | 212.000/m² | 191.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ bà Dể (giáp Tỉnh lộ 517) đến ông Huấn, bà Tình (giáp đường tàu) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã ĐỒNG TIẾN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ bà Dể (giáp Tỉnh lộ 517) đến ông Huấn, bà Tình (giáp đường tàu) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.