Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Duyên Hy, Xã Định Tân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong thôn | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong thôn | 170.000/m² | 153.000/m² | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh lộ 528, đường liên thôn | 560.000/m² | — | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh lộ 528, đường liên thôn | 254.000/m² | 229.000/m² | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn cống tiêu KCN đến cống tiêu ông Châu | 880.000/m² | — | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn cống tiêu KCN đến cống tiêu ông Châu | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.