Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Duyên Hy, Xã Định Tân, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 153.000 đến 880.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại trong thôn | 400.000/m² | — | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại trong thôn | 170.000/m² | 153.000/m² | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh lộ 528, đường liên thôn | 560.000/m² | — | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường trục nối ra đường liên xã, đường Tỉnh lộ 528, đường liên thôn | 254.000/m² | 229.000/m² | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn cống tiêu KCN đến cống tiêu ông Châu | 880.000/m² | — | — | — |
Thôn Duyên Hy Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn cống tiêu KCN đến cống tiêu ông Châu | 424.000/m² | 382.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.