Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 919 Ngày 30/03/2023 Khu Dân Cư Bông Ngoài, Sét Thôn, Xã Định Tân, Thanh Hóa năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 900.000 đến 3.500.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường đi thôn Thịnh Thôn (mặt đường rộng 7,5m): LK1:01; LK1:02 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường đi thôn Thịnh thôn (mặt đường rộng 7,5m): LK1:01; LK1:02 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK1:03-16 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK1:03-16 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:01-07; LK3:17- 20; LK9:18-21; LK4:07-10; LK8:07-13 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:01-07; LK3:17-20; LK9:18-21; LK4:07-10; LK8:07-13 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:08-14; LK3:07-10; LK9:07-11 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:08-14; LK3:07-10; LK9:07-11 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK3:01-06; LK4:01-06 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK3:01-06; LK4:01-06 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK3:11-16; LK4:11- 16; LK5:01-08; LK9:01-06; LK8:01-06; LK7:01-08 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK3:11-16; LK4:11-16; LK5:01-08; LK9:01-06; LK8:01-06; LK7:01-08 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK4:17-20; LK8:20-25; LK5:12-14; LK7:09-14 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK4:17-20; LK8:20-25; LK5:12-14; LK7:09-14 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK5:09-11; LK7:23-27; LK6:01-19 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK5:09-11; LK7:23-27; LK6:01-19 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 9m: LK6:20-23; LK7:15-22; LK8:14-19; LK9:12-17 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 9m: LK6:20-23; LK7:15-22; LK8:14-19; LK9:12-17 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường quy hoạch các lô Biệt thự | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường quy hoạch các lô Biệt thự | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.