Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 919 Ngày 30/03/2023 Khu Dân Cư Bông Ngoài, Sét Thôn, Xã Định Tân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường đi thôn Thịnh Thôn (mặt đường rộng 7,5m): LK1:01; LK1:02 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường đi thôn Thịnh thôn (mặt đường rộng 7,5m): LK1:01; LK1:02 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK1:03-16 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK1:03-16 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:01-07; LK3:17- 20; LK9:18-21; LK4:07-10; LK8:07-13 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:01-07; LK3:17-20; LK9:18-21; LK4:07-10; LK8:07-13 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:08-14; LK3:07-10; LK9:07-11 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK2:08-14; LK3:07-10; LK9:07-11 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK3:01-06; LK4:01-06 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK3:01-06; LK4:01-06 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK3:11-16; LK4:11- 16; LK5:01-08; LK9:01-06; LK8:01-06; LK7:01-08 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK3:11-16; LK4:11-16; LK5:01-08; LK9:01-06; LK8:01-06; LK7:01-08 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK4:17-20; LK8:20-25; LK5:12-14; LK7:09-14 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK4:17-20; LK8:20-25; LK5:12-14; LK7:09-14 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK5:09-11; LK7:23-27; LK6:01-19 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: LK5:09-11; LK7:23-27; LK6:01-19 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 9m: LK6:20-23; LK7:15-22; LK8:14-19; LK9:12-17 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 9m: LK6:20-23; LK7:15-22; LK8:14-19; LK9:12-17 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường quy hoạch các lô Biệt thự | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 919 ngày 30/03/2023 khu dân cư Bông ngoài, Sét thôn Xã ĐỊNH TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường quy hoạch các lô Biệt thự | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.