Giá đất Đường Mbqh Số 3802 Ngày 26/10/2023 Khu Dân Cư Mới Đường Ngang, Làng Lang Thôn, Xã Định Tân, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Mbqh Số 3802 Ngày 26/10/2023 Khu Dân Cư Mới Đường Ngang, Làng Lang Thôn, Xã Định Tân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang Thôn
Xã ĐỊNH TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
LK-01:01 đến LK-01:06
5.2 triệu/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang thôn
Xã ĐỊNH TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
LK-01:01 đến LK-01:06
1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang Thôn
Xã ĐỊNH TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
LK-02:01 đến LK-02:08
5.2 triệu/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang thôn
Xã ĐỊNH TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
LK-02:01 đến LK-02:08
1.2 triệu/m²900.000/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang Thôn
Xã ĐỊNH TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
LK-03:01 đến LK-03:06
4.5 triệu/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang thôn
Xã ĐỊNH TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
LK-03:01 đến LK-03:06
1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang Thôn
Xã ĐỊNH TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
LK-04:01 đến LK-04:10
4.4 triệu/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang thôn
Xã ĐỊNH TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
LK-04:01 đến LK-04:10
1.2 triệu/m²900.000/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang Thôn
Xã ĐỊNH TÂN
ONTĐất ở tại nông thôn
LK-04:11 đến LK-04:20
4.7 triệu/m²
MBQH số 3802 ngày 26/10/2023 khu dân cư mới Đường Ngang, làng Lang thôn
Xã ĐỊNH TÂN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
LK-04:11 đến LK-04:20
1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.