Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 523e, Xã Cẩm Tú, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 200.000 đến 1.500.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Tràn đến giáp đường rẽ cầu Bến Ao, thôn Bắc Sơn | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Tràn đến giáp đường rẽ cầu Bến Ao, thôn Bắc Sơn | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Sơn đến ngã tư giáp đường Tỉnh lộ 523B (Cẩm Tú cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Sơn đến ngã tư giáp đường Tỉnh lộ 523B (Cẩm Tú cũ) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường rẽ cầu Bến Ao đến hết đất xã Cẩm Tú (cũ) | 884.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường rẽ cầu Bến Ao đến hết đất xã Cẩm Tú (cũ) | 240.000/m² | 240.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Cẩm Tú (cũ) đến đất xã Cẩm Lương (cũ) | 500.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Cẩm Tú (cũ) đến đất xã Cẩm Lương (cũ) | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Cẩm Giang đến ngã ba cây xăng Thuận An | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Cẩm Giang đến ngã ba cây xăng Thuận An | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến Trường Mầm non vòng ra đầu cầu cứng xã Cẩm Lương (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 523E Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến Trường Mầm non vòng ra đầu cầu cứng xã Cẩm Lương (cũ) | 400.000/m² | 400.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.