Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Kdc Hai Dòng, Thôn Thuần Lương, Xã Cẩm Tú, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 800.000 đến 5.335.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH KDC Hai Dòng, thôn Thuần Lương Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường có chiều rộng lòng đường bằng 5,5 m(Từ lô LK-28 đến lô LK-85); | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH KDC Hai Dòng, thôn Thuần Lương Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường bằng 5,5 m(Từ lô LK-28 đến lô LK-85); | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
MBQH KDC Hai Dòng, thôn Thuần Lương Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ lô LK-01 đến lô LK-27; Từ lô LK-86 đến lô LK-90; | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH KDC Hai Dòng, thôn Thuần Lương Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ lô LK-01 đến lô LK-27; Từ lô LK-86 đến lô LK-90; | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH KDC Hai Dòng, thôn Thuần Lương Xã CẨM TÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Tú | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH KDC Hai Dòng, thôn Thuần Lương Xã CẨM TÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Tú | 1.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.