Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 217, Xã Cẩm Thạch, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ giáp đất thị trấn đến Cầu Đất | 3 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ giáp đất thị trấn đến Cầu Đất | 1.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đường vào cổng chào thôn Sổ | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đường vào cổng chào thôn Sổ | 1.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo lên đến hết Trạm y tế xã Cẩm Bình | 4 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo lên đến hết Trạm y tế xã Cẩm Bình | 1.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp đến hết đất xã Cẩm Bình | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp đến hết đất xã Cẩm Bình | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến cầu Hón Trơn xã Cẩm Thạch | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến cầu Hón Trơn xã Cẩm Thạch | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Cẩm Thành | 4 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến giáp đất xã Cẩm Thành | 1.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đầu cầu Chiềng Trám mới, xã Cẩm Thành | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đầu cầu Chiềng Trám mới, xã Cẩm Thành | 626.000/m² | 626.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến đầu cầu Chanh thôn Chiềng Chanh, xã Cẩm Thành | 2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến đầu cầu Chanh thôn Chiềng Chanh, xã Cẩm Thành | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Thành | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã CẨM THẠCH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Thành | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.