Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Thôn Săm (hạc Sơn), Xã Cẩm Bình, Xã Cẩm Thạch, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 5.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường MBQH khu dân cư thôn Săm (Hạc Sơn), xã Cẩm Bình Xã CẨM THẠCH | ONT Đất ở tại nông thôn | Các lô thuộc MBQH khu dân cư thôn Săm (Hạc Sơn), xã Cẩm Bình (QĐ phê duyệt MB số: 817/QĐ- UBND ngày 19/5/2018) (Từ lô số 01 đến lô số 53) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường MBQH khu dân cư thôn Săm (Hạc Sơn), xã Cẩm Bình Xã CẨM THẠCH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô thuộc MBQH khu dân cư thôn Săm (Hạc Sơn), xã Cẩm Bình (QĐ phê duyệt MBQH số: 817/QĐ- UBND ngày 19/5/2018) (Từ lô số 01 đến lô số 53) | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường MBQH khu dân cư thôn Săm (Hạc Sơn), xã Cẩm Bình Xã CẨM THẠCH | ONT Đất ở tại nông thôn | Các lô thuộc MBQH khu dân cư thôn Trung Tâm (cổng chào thôn Sổ), xã Cẩm Bình (từ lô số 01 đến lô 13) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường MBQH khu dân cư thôn Săm (Hạc Sơn), xã Cẩm Bình Xã CẨM THẠCH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô thuộc MBQH khu dân cư thôn Trung Tâm (cổng chào thôn Sổ), xã Cẩm Bình (từ lô số 01 đến lô 13) | 2 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường MBQH khu dân cư thôn Săm (Hạc Sơn), xã Cẩm Bình Xã CẨM THẠCH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường có chiều rộng lòng đường = 4,0 m (Từ lô số 12 đến lô số 18) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường MBQH khu dân cư thôn Săm (Hạc Sơn), xã Cẩm Bình Xã CẨM THẠCH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường = 4,0 m (Từ lô số 12 đến lô số 18) | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.