Giá đất Đường Lương Văn Yên (tk6), Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Lương Văn Yên (tk6), Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp Quốc lộ 1A đến hết Bưu điện huyện
16 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp Quốc lộ 1A đến hết Bưu điện huyện
8.5 triệu/m²7.1 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp Bưu điện huyện đến nhà bà Cành Tươi
12.8 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp Bưu điện huyện đến nhà bà Cành Tươi
6.8 triệu/m²5.7 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp nhà bà Cành Tươi đến giáp xã Hải Hoà
10.4 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp nhà bà Cành Tươi đến giáp xã Hải Hoà
5.9 triệu/m²4.9 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Chu Đạt (TK4): Từ đường Lương Chí đến Trung tâm GDTX
6.4 triệu/m²5.3 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Chu Đạt (TK4): Từ đường Lương Chí đến Trung tâm Giáo dục thường xuyên
11.2 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Đường Khoa Giáp (TK4): Từ Chu Đạt (TK4) đến giáp xã Bình Minh
8 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Khoa giáp (TK4): Từ Chu Đạt (TK4) đến Giáp xã Bình Minh
4.6 triệu/m²3.8 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ
9.6 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ
5.5 triệu/m²4.6 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Lâm Thị Lam (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Lê Thế Sơn
9.6 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Lâm Thị Lam (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Lê Thế Sơn
5.5 triệu/m²4.6 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Đồng Từ (TK2): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Hải Nhân
8.8 triệu/m²
Lương Văn Yên (TK6)
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đồng Từ (TK2): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến giáp Hải nhân
5 triệu/m²4.2 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.