Giá đất Khu Dân Cư Trung Chính, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Trung Chính, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) đến mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa 137, tờ 42)
6.8 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 907, tờ 43) đến Mặt bằng khu dân cư Cửa Bà Tự (Giáp phía Bắc nhà ông Châu Tình thửa thửa 137, tờ 42)
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) đến Nhà văn hóa Trung Chính
7.5 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) đến Nhà Văn Hóa Trung Chính
3.3 triệu/m²2.7 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) đến giáp xã Hải Nhân (cồn Mả Me)
7.5 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) đến giáp xã Hải Nhân (Cồn Mả Me)
3.3 triệu/m²2.7 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42 ) đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46)
7.5 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp nhà ông Hường (thửa 165, tờ 42 ) đến nhà bà Thọ (thửa 125, tờ 46)
3.3 triệu/m²2.7 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ giáp ông Vân (thửa 1810, tờ 46) đến bà Luận (thửa 210)
6 triệu/m²
Khu dân cư Trung Chính
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp ông Vân (thửa 1810, tờ 46) đến bà Luận (thửa 210)
2.4 triệu/m²1.8 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.