Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Dân Cư Tổ Dân Phố 1, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn giáp nhà bà Bút (thửa 73, tờ 22) đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 68, tờ 22) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp nhà bà Bút (thửa 73, tờ 22) đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 68, tờ 22, bản đồ 2020) | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn giáp nhà ông Cần (thửa 99, tờ 16 đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 97, tờ 16) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp nhà ông Cần (thửa 99, tờ 16 đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 97, Tờ 16, tờ bản đồ 2020) | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn giáp nhà ông Giáp (thửa 55, tờ 22) đến ông Khuê (thửa 58, tờ 22) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp nhà ông Giáp (thửa 55, tờ 22) đến ông Khuê (thửa 58, tờ 22, bản đồ 2020) | 3.3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn giáp nhà ông Ngọc Minh (thửa 26, tờ 22) đến bà Mai (thửa 46, tờ 22) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp nhà ông Ngọc Minh (thửa 26, tờ 22) đến bà Mai (thửa 46, tờ 22, bản đồ 2020) | 4.8 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn giáp nhà ông Thống thửa 51, tờ 22) đến bà Hoà (thửa 46, tờ 22) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 Phường TĨNH GIA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp nhà ông Thống Thửa 51, tờ 22) đến bà Hoà (thửa 46, tờ 22, bản đồ 2020) | 3.3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.