THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Khu Dân Cư Tân Hòa, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Tân Hòa, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản, Đất ở tại đô thị. Giá từ 1.500.000 đến 10.000.000 đồng/m².

14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường Thị trấn (cũ) đi Biển
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²——
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường thị trấn cũ đi biển
8.4 triệu/m²———
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp ông Đường (thửa 1557, tờ 46) đến ông Lâm (thửa 1556)
6 triệu/m²———
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp ông Đường (thửa 1557, tờ 46) đến ông Lâm (Thửa 1556)
2.4 triệu/m²1.8 triệu/m²——
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp ông Thịnh (thửa 1512, tờ 46) đến bà Điểm (thửa 1643)
7.8 triệu/m²———
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp ông Thịnh (thửa 1512, tờ 46) đến bà Điểm (Thửa 1643)
3.1 triệu/m²2.3 triệu/m²——
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691)
8.4 triệu/m²———
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691)
3.4 triệu/m²2.5 triệu/m²——
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Khu dân cư (giáp MB Đồng chợ TK6) đến ông Truật
10 triệu/m²———
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư (giáp MBQH Đồng chợ TK6) đến ông Truật
4 triệu/m²3 triệu/m²——
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ bà Mỡi (thửa 1619, tờ 46) đến ông Hồng (thửa 1766)
5 triệu/m²———
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Mỡi (thửa 1619, tờ 46) đến ông Hồng (thửa 1766)
2 triệu/m²1.5 triệu/m²——
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ bà Trung (thửa 1547, tờ 46) đến ông Tân (thửa 44, tờ 49)
7 triệu/m²———
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Trung (thửa 1547, tờ 46) đến ông Tân (thửa 44, tờ 49)
2.8 triệu/m²2.1 triệu/m²——

Bảng giá đất Khu Dân Cư Tân Hòa năm 2026

Khu vực:
Khu Dân Cư Tân Hòa, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD), Đất ở tại đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 1.500.000 đến 10.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.