Giá đất Khu Dân Cư Tân Hòa, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Tân Hòa, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường Thị trấn (cũ) đi Biển
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn giáp nhà ông Sinh (thửa 1326, tờ 46) đến ngã ba đường thị trấn cũ đi biển
8.4 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp ông Đường (thửa 1557, tờ 46) đến ông Lâm (thửa 1556)
6 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp ông Đường (thửa 1557, tờ 46) đến ông Lâm (Thửa 1556)
2.4 triệu/m²1.8 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp ông Thịnh (thửa 1512, tờ 46) đến bà Điểm (thửa 1643)
7.8 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp ông Thịnh (thửa 1512, tờ 46) đến bà Điểm (Thửa 1643)
3.1 triệu/m²2.3 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691)
8.4 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp ông Tuế (thửa 1498, tờ 46) đến ông Cường (thửa 1691)
3.4 triệu/m²2.5 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Khu dân cư (giáp MB Đồng chợ TK6) đến ông Truật
10 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Khu dân cư (giáp MBQH Đồng chợ TK6) đến ông Truật
4 triệu/m²3 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ bà Mỡi (thửa 1619, tờ 46) đến ông Hồng (thửa 1766)
5 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Mỡi (thửa 1619, tờ 46) đến ông Hồng (thửa 1766)
2 triệu/m²1.5 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ bà Trung (thửa 1547, tờ 46) đến ông Tân (thửa 44, tờ 49)
7 triệu/m²
Khu dân cư Tân Hòa
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Trung (thửa 1547, tờ 46) đến ông Tân (thửa 44, tờ 49)
2.8 triệu/m²2.1 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.