Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Dân Cư Giang Sơn, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 900.000 đến 5.400.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | ODT Đất ở tại đô thị | Từ đình làng Chay đến bà Bim (thửa 157, tờ 50) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đình làng chay đến bà Bim (thửa 157, tờ 50) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | ODT Đất ở tại đô thị | Từ nhà bà Hương (thửa 1684, tờ 47) đến bà Dấn (thửa 1690, tờ 47) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Hương (thửa 1684, tờ 47) đến bà Dấn (thửa 1690, tờ 47) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | ODT Đất ở tại đô thị | Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48) | 5.4 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48) | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | ODT Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông An (thửa 420, tờ 50) đến bà Tiến (thửa 551, tờ 50) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông An (thửa 420, tờ 50) đến bà Tiến (thửa 551, tờ 50) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | ODT Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông Chiến (thửa 371, tờ 50) đến ông Kiềm (thửa 312, tờ 50) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Chiến (thửa 371, tờ 50) đến ông Kiềm (thửa 312, tờ 50) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | ODT Đất ở tại đô thị | Từ nhà ông Đáo (thửa 1511, tờ 47) đến ông Tiến (thửa 1504, tờ 47) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư Giang Sơn Phường TĨNH GIA | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Đáo (thửa 1511, tờ 47) đến ông Tiến (thửa 1504, tờ 47) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.