Giá đất Khu Dân Cư Giang Sơn, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Giang Sơn, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ đình làng Chay đến bà Bim (thửa 157, tờ 50)
3 triệu/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ đình làng chay đến bà Bim (thửa 157, tờ 50)
1.2 triệu/m²900.000/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ nhà bà Hương (thửa 1684, tờ 47) đến bà Dấn (thửa 1690, tờ 47)
3 triệu/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà bà Hương (thửa 1684, tờ 47) đến bà Dấn (thửa 1690, tờ 47)
1.2 triệu/m²900.000/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48)
5.4 triệu/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà bà Lan đến thửa (thửa 788, tờ 48)
2.9 triệu/m²2.4 triệu/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ nhà ông An (thửa 420, tờ 50) đến bà Tiến (thửa 551, tờ 50)
3 triệu/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông An (thửa 420, tờ 50) đến bà Tiến (thửa 551, tờ 50)
1.2 triệu/m²900.000/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ nhà ông Chiến (thửa 371, tờ 50) đến ông Kiềm (thửa 312, tờ 50)
3 triệu/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Chiến (thửa 371, tờ 50) đến ông Kiềm (thửa 312, tờ 50)
1.2 triệu/m²900.000/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ nhà ông Đáo (thửa 1511, tờ 47) đến ông Tiến (thửa 1504, tờ 47)
3 triệu/m²
Khu dân cư Giang Sơn
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà ông Đáo (thửa 1511, tờ 47) đến ông Tiến (thửa 1504, tờ 47)
1.2 triệu/m²900.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.