Giá đất Khu Dân Cư Đông Hải, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Khu Dân Cư Đông Hải, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Đường vào Công ty cổ phần Hiền Đức Hải Hoà
6.5 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường vào công ty cổ phần Hiền Đức Hải Hoà
2.6 triệu/m²1.9 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp bà Tuyến (thửa 192, tờ 48) đến ông Thông (thửa 458)
4 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp bà Tuyến (thửa 192, tờ 48) đến ông thông (thửa 458)
1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Giáp ông Vỹ (thửa 192, tờ 48) đến ông Phương (thửa 327)
5 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Giáp ông Vỹ (thửa 192, tờ 48) đến ông Phương (thửa 327)
2 triệu/m²1.5 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ giáp bà Nở (thửa 557, tờ 48) đến ông Trản (thửa 788)
4 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp bà Nở (thửa 557, tờ 48) đến ông Trản (thửa 788)
1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ nhà bà Lộc đến nhà ông Hồng
4 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà bà Lộc đến nhà ông Hồng
2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
ODTĐất ở tại đô thị
Từ nhà bà Thủy đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48)
7.8 triệu/m²
Khu dân cư Đông Hải
Phường TĨNH GIA
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ nhà bà Thủy đến nhà ông Hòa (thửa 85, tờ 48)
3.9 triệu/m²3.3 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.