Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Bộ Mbqh 772, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội bộ MBQH 772 Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục chính nối Đại lộ nam sông Mã | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường nội bộ MBQH 772 Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ trong MB | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường nội bộ MBQH 772 Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Phạm Ngũ Lão | 3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Đường nội bộ MBQH 772 Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch tại MBQH Trung Tiến I | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường nội bộ MBQH 772 Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường quy hoạch còn lại trong MBQH Bứa | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường nội bộ MBQH 772 Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Bùi Thị Xuân | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường nội bộ MBQH 772 Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách, còn lại trong các khu dân cư phường Quảng Tiến cũ | 652.000/m² | 543.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.