Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Xen Cư Thọ Văn, Phường Quảng Thọ, Thành Phố Sầm Sơn, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Tây Sầm Sơn 1 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Tây Sầm Sơn 1 | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường QH nội bộ | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch nội bộ | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường QH trong các MBQH khu dân cư, xen cư, khu TĐC (trừ các MBQH đã có tên trong Bảng giá đất) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch trong các MBQH khu dân cư, xen cư, khu TĐC (trừ các MBQH đã có tên trong Bảng giá đất) | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên (phường Quảng Thọ cũ) | 3.4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu xen cư Thọ Văn, phường Quảng Thọ, thành phố Sầm Sơn Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên (phường Quảng Thọ cũ) | 652.000/m² | 543.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.