Giá đất Đường Mbqh Khu Tái Định Cư Yên Trạch, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Tái Định Cư Yên Trạch, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH Khu tái định cư Yên Trạch
Phường SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Lô LK 05
1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²
MBQH Khu tái định cư Yên Trạch
Phường SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường 4B/(đường Nguyễn Hoàng)
3.1 triệu/m²2.6 triệu/m²
MBQH Khu tái định cư Yên Trạch
Phường SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Quốc lộ 47 đến đầu xóm vinh/(phố Tố Hữu)
2 triệu/m²1.6 triệu/m²
MBQH Khu tái định cư Yên Trạch
Phường SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Quốc lộ 47 (cũ) /(đường Nguyễn Văn Trỗi)
2 triệu/m²1.6 triệu/m²
MBQH Khu tái định cư Yên Trạch
Phường SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường liên Tổ dân phố: Từ Quốc lộ 47 (nhà Lan Hồng) đến Đại lộ Nam sông Mã /(đường Võ Chí Công)
2.3 triệu/m²1.9 triệu/m²
MBQH Khu tái định cư Yên Trạch
Phường SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Nam Sông Mã /(đường Trần Nhân Tông)
4.5 triệu/m²3.8 triệu/m²
MBQH Khu tái định cư Yên Trạch
Phường SẦM SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường Ven biển/(đường Lạc Long Quân)
4.9 triệu/m²4.1 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.