Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Tái Định Cư Châu Thành, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
88 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lê Thánh Tông | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lê Thánh Tông | 4.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường quy hoạch nội bộ còn lại | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch nội bộ còn lại | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, TĐC (trừ các MBQH đã có tên cụ thể trong Bảng giá đất) | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, TĐC (trừ các MBQH đã có tên cụ thể trong Bảng giá đất) | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Trường THCS đến tây đường ven biển theo quy hoạch | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trường THCS đến tây đường ven biển theo quy hoạch | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Hồng An Chính đến kênh Chi Giang 35 | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hồng An Chính đến kênh Chi Giang 35 | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Hồng An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hồng An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ đường ven biển (đường Âu Cơ) đến trường mầm non | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường ven biển (đường Âu Cơ) đến trường mầm non | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ Trường mầm non đến tây Hải quân | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trường mầm non đến tây Hải quân | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà văn hóa Châu Bình đến nhà bà Sách Châu Bình | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà văn hóa Châu Bình đến nhà bà Sách Châu Bình | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà bà Vân Châu Bình đến ông Chinh Châu Bình | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Vân Châu Bình đến ông Chinh Châu Bình | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông nghĩa Châu Bình đến nhà ông Hải Châu Bình | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông nghĩa Châu Bình đến nhà ông Hải Châu Bình | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà ông Hùng Châu Bình đến ông Hải Châu Bình | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hùng Châu Bình đến ông Hải Châu Bình | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà bà Ngọc Châu Bình đến bà Hoa Châu Bình | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Ngọc Châu Bình đến bà Hoa Châu Bình | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ nhà bà Thủy Châu Bình đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Thủy Châu Bình đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sơn An Chinh đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH khu tái định cư Châu Thành Phường SẦM SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Từ ông Sơn An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | 3.7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.