Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Phan Huy Chú, Phường Quang Trung, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.989.000 đến 8.800.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Phan Huy Chú Phường QUANG TRUNG | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ đến thửa 42 tờ bản đồ 77, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Phan Huy Chú Phường QUANG TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ đến thửa 42, tờ bản đồ 77, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 5 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Phố Phan Huy Chú Phường QUANG TRUNG | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 41 tờ bản đồ 77 đến thửa 46 tờ bản đồ 77, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Phố Phan Huy Chú Phường QUANG TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 41, tờ bản đồ 77 đến thửa 46, tờ bản đồ 77, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Phố Phan Huy Chú Phường QUANG TRUNG | ODT Đất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 2 tờ bản đồ 85 đến thửa 17 tờ bản đồ 85, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Phố Phan Huy Chú Phường QUANG TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 2, tờ bản đồ 85 đến thửa 17, tờ bản đồ 85, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.