Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Phố Nguyễn Đình Chiểu, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Nguyễn Đình Chiểu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ ngã 3 phố Phan Huy Chú (ngang thửa đất số 115, 137 tờ bản đồ số 76 và thửa 138, tờ bản đồ số 77) đến giáp đường Hai Bà Trưng (thửa 94, tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Nguyễn Đình Chiểu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba phố Phan Huy Chú (ngang thửa đất số 115, 137, tờ bản đồ số 76 và thửa 138,tờ bản đồ số 77) đến giáp đường Hai Bà Trưng (thửa 94,tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 5 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Phố Nguyễn Đình Chiểu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Hai Bà Trưng (ngang thửa 100, 124 tờ bản đồ số 84) đến giáp phố Nguyễn Bính (ngang thửa 41 tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Phố Nguyễn Đình Chiểu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Hai Bà Trưng (ngang thửa 100, 124, tờ bản đồ số 84) đến giáp Phố Nguyễn Bính (ngang thửa 41, tờ bản đồ số 84), Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
Phố Nguyễn Đình Chiểu Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Huệ đến ngã 3 đường Đặng Quang (thửa 45 tờ bản đồ số 84), khu phố 2 | 20.9 triệu/m² | — | — | — |
Phố Nguyễn Đình Chiểu Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hai Bà Trưng: Từ đường Nguyễn Huệ đến ngã ba đường Đặng Quang (thửa 45, tờ bản đồ số 84), khu phố 2 | 7.2 triệu/m² | 6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.