Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Phố Lý Tự Trọng, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Lý Tự Trọng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ đường Nguyễn Huệ đến hết đất phía Đông Trạm thuế chợ Bỉm Sơn, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 9.9 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lý Tự Trọng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Nguyễn Huệ đến hết đất phía Đông Trạm thuế chợ Bỉm Sơn, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 5 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Phố Lý Tự Trọng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 36 tờ bản đồ 85 đến thửa 38 tờ bản đồ 85, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 8.8 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lý Tự Trọng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 36, tờ bản đồ 85 đến thửa 38, tờ bản đồ 85, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 4.7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | — | — |
Phố Lý Tự Trọng Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 29 tờ bản đồ 83 đến thửa 41 tờ bản đồ 83, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Phố Lý Tự Trọng Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 29, tờ bản đồ 83 đến thửa 41, tờ bản đồ 83, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.