Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thanh Niên, Phường Quang Trung, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ sau lô 1 đường Quốc lộ 1A đến thửa 179, tờ bản đồ 276, Tổ dân phố 4 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sau lô 1 đường Quốc lộ 1A đến thửa 179, tờ bản đồ 276, Tổ dân phố 4 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 191, tờ bản đồ 274 đến thửa 6, tờ bản đồ 285, Tổ dân phố 4 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 191, tờ bản đồ 274 đến thửa 6, tờ bản đồ 285, Tổ dân phố 4. | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn còn lại đến hết địa giới hành chính phường Quang Trung, Tổ dân phố 2 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn còn lại đến hết địa giới hành chính phường Quang Trung, Tổ dân phố 2 | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Trần Khánh Dư: Từ thửa 139 tờ 275 đến thửa 163 tờ 284, Tổ dân phố 4 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Khánh Dư: Từ thửa 139 tờ 275 đến thửa 163 tờ 284, Tổ dân phố 4 | 1.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Phố Lê Hiển Tông: Từ thửa 224 tờ 275 đến thửa 351 tờ 283, Tổ dân phố 4 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Lê Hiển Tông: Từ thửa 224 tờ 275 đến thửa 351 tờ 283, Tổ dân phố 4 | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Phố Lý Đạo Thành: Từ thửa 196 tờ bản đồ số 267 đến thửa 64 tờ bản đồ số 266. Thuộc Tổ dân phố 6 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Lý Đạo Thành: Từ thửa 196, tờ bản đồ số 267 đến thửa 64, tờ bản đồ số 266. Thuộc Tổ dân phố 6 | 1.1 triệu/m² | 954.000/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Phố Từ Đạo Hạnh: Từ thửa 132 đến thửa 275 tờ bản đồ số 267 về phía Nam đến hết khu dân cư, Tổ dân phố 6 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Từ Đạo Hạnh: Từ thửa 132 đến thửa 275, tờ bản đồ số 267 về phía Nam đến hết khu dân cư, Tổ dân phố 6 | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lý Thái Tông: Đoạn từ phía Tây Đường cầu vượt Đường sắt, Tổ dân phố 4, 5, 6 đến hết địa phận phường Quang Trung | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lý Thái Tông: Đoạn từ phía Tây Đường cầu vượt Đường sắt, Tổ dân phố 4, 5, 6 đến hết địa phận phường Quang Trung | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ thửa 189, 190 tờ bản đồ 276 đến giáp phía Đông Công ty TNHH Quyết Cường, Tổ dân phố 4 | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ thửa 189, 190, tờ bản đồ 276 đến giáp phía Đông công ty TNHH Quyết Cường, Tổ dân phố 4 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Cù Chính Lan: Đoạn nối từ Đường Lê Thánh Tông đến giáp địa giới hành chính phường Ngọc Trạo | 10 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Cù Chính Lan: Đoạn nối từ Đường Lê Thánh Tông đến giáp địa giới hành chính phường Ngọc Trạo | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Từ Thức: Từ thửa 176 tờ 287 đến thửa 23 tờ 295, Tổ dân phố 2 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Từ Thức: Từ thửa 176 tờ 287 đến thửa 23 tờ 295, Tổ dân phố 2. | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường dân cư thôn 2: Từ thửa 43 (ông Mai Văn Nghĩa), tờ bản đồ số 82 về phía Nam đến hết khu dân cư, thôn 2 | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường dân cư thôn 2: Từ thửa 43 (ông Mai Văn Nghĩa),tờ bản đồ số 82 về phía Nam đến hết khu dân cư, thôn 2. | 571.000/m² | 514.000/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Các ngõ nối với đường Từ Thức qua đường nối Bỉm Sơn 6: từ thửa 43, tờ bản đồ số 294 về phía Nam đến hết khu dân cư | 8.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các ngõ nối với đường Từ Thức qua đường Nối Bỉm Sơn 6: Từ thửa 43,tờ bản đồ số 294 về phía Nam đến hết khu dân cư. | 5 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Từ Thức: Từ thửa 25 tờ 83 đến thửa 54, tờ 67, thôn 1, 2 | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Từ Thức: Từ thửa 25 tờ 83 đến thửa 54, tờ 67, thôn 1, 2 | 870.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đỗ Huy Cư: Từ thửa 53 tờ 67 (Nhà văn hóa thôn 1) đến thửa 26 tờ 53, thôn 1 | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Thanh Niên Phường QUANG TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Đỗ Huy Cư: Từ thửa 53 tờ 67 (Nhà văn hóa thôn 1) đến thửa 26 tờ 53, thôn 1. | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.